1  Điểm 点

右切点 Hữu thiết điểm

【右挑点 Hữu khiêu điểm 】

【下平点 Hạ bình điểm】

【左挑点 Tả khiêu điểm】

2 横 Hoành

【切横  Thiết hoành】

【燕尾横 Yến vĩ hoành】


3 竖 Thụ

【直竖 Trực thụ】

【悬针竖 Huyền châm thụ】

【竖尖钩 Thụ tiêm câu】

【浮鹅钩 Phù nga câu】

【戈钩 Qua câu】

5 撇 Phiết

【挺腹撇 Đĩnh phúc phiết】

6 挑 Khiêu

【点水挑 điểm thuỷ khiêu】

【向挑 Hướng khiêu】

【钩挑 Câu khiêu】


7 捺 Nại

【长捺 Trường nại】


【短捺 Đoản nại】


Category: Kiến thức tham khảo

Tags: , ,